Bản dịch của từ Loathed person trong tiếng Việt

Loathed person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loathed person(Noun)

lˈəʊðd pˈɜːsən
ˈɫoʊðd ˈpɝsən
01

Người bị ghét bỏ hoặc tởm lợm

One who is the subject of hatred or loathing

Ví dụ
02

Một cá nhân được coi là đáng ghê tởm hoặc ghét bỏ

An individual regarded with disgust or aversion

Ví dụ
03

Một người bị ghét cay ghét đắng

A person who is intensely disliked or detested

Ví dụ