Anh - Việt

Bản dịch của từ Local charge trong tiếng Việt

local charge

Noun

local charge (Noun)

/lˈoʊkəl tʃˈɑɹdʒ/
/lˈoʊkəl tʃˈɑɹdʒ/
AI

Nghĩa 01

Một điện tích không ảnh hưởng đáng kể đến khu vực xung quanh.

A charge that does not affect the surrounding area significantly.

Ví dụ

Nghĩa 02

Một điện tích bị giới hạn ở một vị trí cụ thể.

An electric charge that is confined to a specific location.

Ví dụ
Điện tích cục bộ trong pin ảnh hưởng đến cách điện thoại hoạt động ở thành phố.The local charge in the battery affects how phones work in cities.
Điện tích cục bộ không thể nhìn thấy trong các sự kiện xã hội cộng đồng.Local charge is not visible during social events in the community.

Nghĩa 03

Trong tĩnh điện, nó đề cập đến một điện tích có thể được coi là tập trung tại một điểm trong không gian.

In electrostatics, it refers to a charge that can be treated as concentrated at a point in space.

Ví dụ
Điện tích địa phương trong trường điện ảnh hưởng đến các nghiên cứu hành vi xã hội.The local charge in the electric field affects social behavior studies.
Các nhà xã hội học không bỏ qua tác động của điện tích địa phương trong các thí nghiệm.Social scientists do not ignore the effect of local charge in experiments.