Bản dịch của từ Local community trong tiếng Việt
Local community

Local community(Noun)
Một nhóm người sống cùng một địa điểm hoặc có đặc điểm chung nào đó.
A group of people living in the same place or having a particular characteristic in common.
Khu vực hoặc vùng xung quanh một địa điểm cụ thể.
The area or region surrounding a particular place.
Một địa điểm cụ thể được xem xét với mối quan hệ đến cư dân của nó.
A particular place considered with reference to its inhabitants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cộng đồng địa phương" là một thuật ngữ chỉ nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý và có mối quan hệ xã hội, kinh tế hoặc văn hóa chung. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, sự kiện hoặc thách thức mà các thành viên trong cộng đồng cùng chia sẻ. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này có cách viết tương tự nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, phản ánh đặc điểm văn hóa và xã hội riêng của từng quốc gia.
"Cộng đồng địa phương" là một thuật ngữ chỉ nhóm người sống trong cùng một khu vực địa lý và có mối quan hệ xã hội, kinh tế hoặc văn hóa chung. Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những hoạt động, sự kiện hoặc thách thức mà các thành viên trong cộng đồng cùng chia sẻ. Ở cả Anh và Mỹ, cụm từ này có cách viết tương tự nhưng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, phản ánh đặc điểm văn hóa và xã hội riêng của từng quốc gia.
