Bản dịch của từ Local community trong tiếng Việt

Local community

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local community(Noun)

lˈoʊkəl kəmjˈunəti
lˈoʊkəl kəmjˈunəti
01

Một nhóm người cùng sinh sống tại cùng một nơi hoặc có điểm chung đặc biệt nào đó.

A group of people living in the same place or sharing a common characteristic.

一个居住在同一个地点或具有某些共同特征的群体。

Ví dụ
02

Vùng lân cận của một địa điểm cụ thể.

The area or vicinity around a specific location.

某个特定地点的周边区域或范围。

Ví dụ
03

Một địa điểm cụ thể được xem xét dựa trên cư dân của nó.

A specific location is considered in relation to its residents.

一个特定的地点,指的是它的居民所居住的地方。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh