Bản dịch của từ Local culture trong tiếng Việt

Local culture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local culture(Noun)

lˈoʊkəl kˈʌltʃɚ
lˈoʊkəl kˈʌltʃɚ
01

Văn hoá đặc trưng của một khu vực địa lý hoặc cộng đồng cụ thể.

Culture that is unique to a specific region or community.

特定地区或社区的文化特色

Ví dụ
02

Pháp luật, tín ngưỡng và những chuẩn mực xã hội đặc trưng của một vùng đất cụ thể

The customs, beliefs, and social norms of a particular community.

一个特定地区的风俗习惯、信仰体系和社会规范。

Ví dụ
03

Đặc điểm văn hóa, bao gồm ngôn ngữ, nghệ thuật và truyền thống, mang nét riêng của từng địa phương.

Cultural characteristics, including language, art, and traditions, define a local region.

文化特色,包括当地特有的语言、艺术和传统习俗。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh