Bản dịch của từ Local facilities trong tiếng Việt
Local facilities
Noun [U/C]

Local facilities(Noun)
lˈəʊkəl fəsˈɪlɪtiz
ˈɫoʊkəɫ fəˈsɪɫətiz
Ví dụ
Ví dụ
03
Các địa điểm hoặc dịch vụ được cung cấp trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể
Places or services that are provided in a particular area or community
Ví dụ
