Anh - Việt

Bản dịch của từ Lock onto trong tiếng Việt

lock onto

Verb

lock onto (Verb)

/lˈɑk ˈɑntu/
/lˈɑk ˈɑntu/
AI

Nghĩa 01

Tập trung sự chú ý vào một cái gì đó.

To focus attention on something.

Ví dụ
Nhiều học sinh tập trung vào các vấn đề xã hội trong bài thi IELTS.Many students lock onto social issues during their IELTS speaking test.
Học sinh không tập trung vào các chủ đề không liên quan trong bài luận IELTS.Students do not lock onto irrelevant topics in their IELTS essays.

Nghĩa 02

Để xác định mục tiêu hoặc nhắm vào một cái gì đó.

To fix a target or aim at something.

Ví dụ
Nhiều sinh viên tập trung vào mục tiêu trong quá trình chuẩn bị IELTS.Many students lock onto their goals during the IELTS preparation process.
Sinh viên không tập trung vào những thứ gây phân tâm khi học IELTS.Students do not lock onto distractions while studying for the IELTS.

Nghĩa 03

Trở thành gắn bó hoặc tuân theo một cái gì đó.

To become attached or adhere to something.

Ví dụ
Nhiều sinh viên gắn bó với các nền tảng mạng xã hội yêu thích để cập nhật tin tức.Many students lock onto their favorite social media platforms for news.
Họ không gắn bó với những bình luận tiêu cực trong các cuộc thảo luận nhóm.They do not lock onto negative comments during group discussions.