Bản dịch của từ Lock onto trong tiếng Việt

Lock onto

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lock onto(Verb)

lˈɑk ˈɑntu
lˈɑk ˈɑntu
01

Tập trung chú ý vào điều gì đó.

Focus your attention on something.

集中注意力在某件事情上。

Ví dụ
02

Nhắm mục tiêu hoặc hướng đến một thứ gì đó.

To set a goal or target something.

为了确定目标或瞄准某些东西。

Ví dụ
03

Dính chặt vào hoặc gắn bó với thứ gì đó

To become attached to or adhere to something.

成为某事的忠诚或遵从者。

Ví dụ