lock out
Phrase
lock out (Phrase)
/lɑk aʊt/
/lɑk aʊt/
AI
Ví dụ
Trường đã khóa cửa học sinh trong buổi diễn tập cháy tuần trước.The school locked out students during the fire drill last week.
Họ không khóa cửa để khách vào trung tâm cộng đồng.They did not lock out visitors from entering the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lock out" là một cụm động từ có nghĩa là ngăn chặn ai đó không thể vào một địa điểm hoặc không thể tham gia vào một hoạt động nào đó. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường chỉ việc ngăn chặn truy cập vào hệ thống hoặc thiết bị. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về khẩu hình và viết tắt, nhưng cách sử dụng trong một số lĩnh vực có thể khác nhau, đặc biệt trong quản lý an ninh và công nghiệp.