Bản dịch của từ Lock up trong tiếng Việt

Lock up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lock up (Phrase)

lˈɑk ˈʌp
lˈɑk ˈʌp
01

Để bảo đảm một cái gì đó cho an toàn.

To secure something for safety.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để bỏ tù ai đó.

To imprison someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh