lodgement
lodgement (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động gửi, nộp hoặc đặt một vật, giấy tờ hoặc tiền vào nơi an toàn hoặc nơi nhận; việc giao nộp một thứ để lưu giữ hoặc xử lý.
Hành động gửi, nộp hoặc đặt một vật, giấy tờ hoặc tiền vào nơi an toàn hoặc nơi nhận; việc giao nộp một thứ để lưu giữ hoặc xử lý.
The action of depositing or lodging something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lodgement" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, mang nghĩa là việc nộp đơn hoặc tài liệu chính thức cho một cơ quan nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "lodgment", nhưng cách viết không có sự khác biệt về nghĩa. "Lodgement" thường được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, liên quan đến việc gửi hồ sơ hoặc đơn từ thông qua các thủ tục chính thức. Những ngữ cảnh này cho thấy sự quan trọng của từ trong hệ thống hành chính và pháp luật.