Anh - Việt

Bản dịch của từ Lodgement trong tiếng Việt

lodgement

Noun

lodgement (Noun)

/lˈɑdʒmnt/
/lˈɑdʒmnt/
AI

Nghĩa 01 · Hành động gửi, nộp hoặc đặt một vật, giấy tờ hoặc tiền vào nơi an toàn hoặc nơi nhận; việc giao nộp một thứ để lưu giữ hoặc xử lý.

Hành động gửi, nộp hoặc đặt một vật, giấy tờ hoặc tiền vào nơi an toàn hoặc nơi nhận; việc giao nộp một thứ để lưu giữ hoặc xử lý.

The action of depositing or lodging something.

Ví dụ
Sự gửi đơn khiếu nại đã tăng 30% vào năm 2023.The lodgement of complaints increased by 30% in 2023.
Nhiều công dân không hiểu quy trình gửi hồ sơ cho phúc lợi xã hội.Many citizens did not understand the lodgement process for social benefits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chỗ ở, nơi đặt hoặc nơi chứa một người hoặc vật — tức là vị trí nơi ai đó hay cái gì đó được đặt hoặc trú ngụ.

Chỗ ở, nơi đặt hoặc nơi chứa một người hoặc vật — tức là vị trí nơi ai đó hay cái gì đó được đặt hoặc trú ngụ.

A place in which a person or thing is located or lodged.

Ví dụ
Nơi trú ẩn cho người tị nạn nằm gần trung tâm thành phố.The lodgement for the refugees is located near the city center.
Không có nơi trú ẩn cố định cho người vô gia cư trong cộng đồng chúng tôi.There is no permanent lodgement for the homeless in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh