Bản dịch của từ Log remnants trong tiếng Việt

Log remnants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Log remnants(Noun)

lˈɒɡ rˈɛmnənts
ˈɫɔɡ ˈrɛmnənts
01

Mảnh nhỏ hoặc mảnh vỡ của gỗ còn lại sau khi chặt cây xuống

Small pieces or splinters of wood left after a tree has been cut down

伐木后剩下的木屑或碎片

Ví dụ
02

Dấu vết hoặc dấu hiệu của thứ gì đó đã bị mất hoặc bị phá hủy

A trace or clue of something that has been lost or destroyed

关于某物曾经存在或被破坏的痕迹或线索

Ví dụ
03

Phần còn lại của một thứ gì đó sau khi phần còn lại đã bị loại bỏ hoặc phá hủy

The remaining part of something after the other parts have been removed or destroyed

残余部分

Ví dụ