Bản dịch của từ Log the time trong tiếng Việt

Log the time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Log the time(Phrase)

lˈɒɡ tʰˈiː tˈaɪm
ˈɫɔɡ ˈθi ˈtaɪm
01

Đây là cách ghi lại thời gian của một sự kiện hoặc hoạt động để tham khảo hoặc theo dõi

To record the time of an event or activity for reference or monitoring.

用来记录某个事件或活动的时间,以便作为参考或追踪。

Ví dụ
02

Ghi chú lại thời điểm xảy ra hoặc hoàn thành việc gì đó

Record the time when an event occurs or is completed.

记录事件发生或完成的时间

Ví dụ
03

Ghi lại chính xác thời gian dành cho một nhiệm vụ hay hoạt động nào đó

Keep an official record of the time spent on a task or activity.

用正式的方式记录完成某项任务或活动所花费的时间

Ví dụ