Bản dịch của từ Logistician trong tiếng Việt

Logistician

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Logistician(Noun Countable)

loʊdʒɪstˈɪʃn
loʊdʒɪstˈɪʃn
01

Người chuyên về quản lý hậu cần — tức là người phụ trách tổ chức, điều phối việc vận chuyển, lưu trữ và phân phối hàng hóa từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ.

An individual who specializes in the management of the flow of goods between the point of origin and the point of consumption.

物流管理专家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Logistician(Noun)

loʊdʒɪstˈɪʃn
loʊdʒɪstˈɪʃn
01

Người có kỹ năng và chuyên môn trong lĩnh vực hậu cần — tức là tổ chức, điều phối, quản lý việc vận chuyển, lưu trữ, cung ứng hàng hóa và nguồn lực để mọi thứ đến đúng nơi, đúng thời điểm.

People who are skilled in logistics.

物流专家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ