Bản dịch của từ Lone wolf trong tiếng Việt
Lone wolf
Noun [U/C]

Lone wolf(Noun)
lˈəʊn wˈʊlf
ˈɫoʊn ˈwʊɫf
Ví dụ
02
Một người độc lập hoặc tự chủ.
An independent or selfreliant person
Ví dụ
03
Một thành viên trong một nhóm nhưng lại là người đơn độc.
A member of a group who is a solitary individual
Ví dụ
