Bản dịch của từ Lone wolf trong tiếng Việt

Lone wolf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone wolf(Noun)

lˈəʊn wˈʊlf
ˈɫoʊn ˈwʊɫf
01

Một người thích làm việc một mình thay vì hợp tác với người khác.

A person who prefers to work alone rather than with others

Ví dụ
02

Một người độc lập hoặc tự chủ.

An independent or selfreliant person

Ví dụ
03

Một thành viên trong một nhóm nhưng lại là người đơn độc.

A member of a group who is a solitary individual

Ví dụ