Bản dịch của từ Lonesome pastimes trong tiếng Việt

Lonesome pastimes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lonesome pastimes(Noun)

lˈəʊnsʌm pˈɑːstaɪmz
ˈɫoʊnˌsəm ˈpæsˌtaɪmz
01

Một sở thích giải trí mang lại sự thoả mãn cá nhân nhưng có thể thực hiện một mình.

A relaxing hobby that provides personal satisfaction and can be enjoyed alone.

这是一种让人放松且带来个人满足的爱好,通常可以自己一个人静静享受。

Ví dụ
02

Một sở thích hoặc hoạt động độc lập, đơn độc

A solitary activity or hobby

一种孤独或寂寞的活动或爱好

Ví dụ
03

Một hoạt động mà người ta tham gia nhằm giải trí khi không có ai khác

An activity that someone engages in for enjoyment when they're alone.

自己为了娱乐而进行的活动,没有他人在场时的娱乐方式

Ví dụ