Bản dịch của từ Lonesome pastimes trong tiếng Việt
Lonesome pastimes
Noun [U/C]

Lonesome pastimes(Noun)
lˈəʊnsʌm pˈɑːstaɪmz
ˈɫoʊnˌsəm ˈpæsˌtaɪmz
01
Một hoạt động giải trí mang lại sự hài lòng cá nhân nhưng có thể thực hiện một mình
A relaxing hobby that brings personal satisfaction but can be enjoyed alone.
一种带来自我满足感的休闲活动,但可能是单独进行的。
Ví dụ
