Bản dịch của từ Long-established design trong tiếng Việt

Long-established design

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-established design(Noun)

lˈɒŋɪstˌæblɪʃt dɪzˈaɪn
ˈɫɔŋəˈstæbɫɪʃt ˈdɛsaɪn
01

Một phương pháp thiết kế truyền thống đã trở thành tiêu chuẩn theo thời gian

A traditional approach to design has become the standard over time.

传统设计方法已经成为了长期的行业标准。

Ví dụ
02

Một thiết kế đã tồn tại từ một thời gian khá lâu.

The design has been around for a long time.

这是一项存在了相当长一段时间的设计。

Ví dụ
03

Một phong cách hoặc mẫu thiết kế được công nhận và chấp nhận rộng rãi

A style or design pattern that is widely recognized and accepted.

一种广受认可和采用的设计风格或模式

Ví dụ