Bản dịch của từ Long face trong tiếng Việt

Long face

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long face(Phrase)

lˈɒŋ fˈeɪs
ˈɫɔŋ ˈfeɪs
01

Một biểu cảm trên khuôn mặt thể hiện sự thất vọng hoặc buồn bã

A facial expression that conveys disappointment or sadness

Ví dụ
02

Một biểu hiện kéo dài của sự không ưa hoặc không hài lòng

A prolonged expression of dislike or discontent

Ví dụ
03

Vẻ bề ngoài của người không vui hoặc không hài lòng

The appearance of someone who is unhappy or displeased

Ví dụ