Bản dịch của từ Long-lasting torment trong tiếng Việt

Long-lasting torment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-lasting torment(Noun)

lˈɒŋlɑːstɪŋ tˈɔːmənt
ˈɫɔŋˈɫæstɪŋ ˈtɔrmənt
01

Tình trạng đau đớn về thể xác hoặc tâm trí

The state of enduring physical or mental pain.

处于身体或精神上的痛苦状态

Ví dụ
02

Một nguyên nhân gây đau khổ hoặc phiền muộn lớn

One of the main causes of suffering or distress.

引起极大痛苦或苦恼的原因

Ví dụ
03

Hành động gây đau đớn hoặc khổ sở cho ai đó

To inflict pain or suffering on someone.

对某人造成伤害或痛苦的行为

Ví dụ