Bản dịch của từ Long stretches trong tiếng Việt

Long stretches

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long stretches(Phrase)

lˈɒŋ strˈɛtʃɪz
ˈɫɔŋ ˈstrɛtʃɪz
01

Thời gian dài hơn cho một hoạt động hoặc trải nghiệm

A period of time during which an activity or experience takes place.

这是某项活动或经历持续的一段时间。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian dài hoặc liên tục diễn ra kéo dài

A particularly long or continuous period of time.

这是一个特别持久或连续的时期。

Ví dụ
03

Một khoảng cách xa hoặc rộng lớn

A vast distance or expanse

遥远的距离或广阔的空间

Ví dụ