Bản dịch của từ Look alive trong tiếng Việt
Look alive

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "look alive" mang nghĩa là "trở nên sống động" hay "hòa nhập nhanh nhẹn vào tình huống", thường được sử dụng để khuyến khích ai đó nỗ lực hơn hay chú ý đến môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, trong khi ở Anh, tương tự nhưng có thể kém phổ biến hơn. Cách phát âm không có sự khác biệt rõ ràng, nhưng tần suất sử dụng có thể biến đổi giữa các vùng văn hóa.
Cụm từ "look alive" mang nghĩa là "trở nên sống động" hay "hòa nhập nhanh nhẹn vào tình huống", thường được sử dụng để khuyến khích ai đó nỗ lực hơn hay chú ý đến môi trường xung quanh. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, trong khi ở Anh, tương tự nhưng có thể kém phổ biến hơn. Cách phát âm không có sự khác biệt rõ ràng, nhưng tần suất sử dụng có thể biến đổi giữa các vùng văn hóa.
