Bản dịch của từ Look into trong tiếng Việt

Look into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look into(Phrase)

lʊk ˈɪntu
lʊk ˈɪntu
01

Điều tra hoặc xem xét một vấn đề nào đó.

To investigate or examine something.

用来调查或检查某事

Ví dụ
02

Xem xét hoặc suy nghĩ về một điều gì đó

To consider or reflect on something.

用来考虑或思索某事。

Ví dụ
03

Nhìn kỹ hơn vào một cái gì đó.

To get a closer look at something.

为了更深入了解某事物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh