Bản dịch của từ Look into trong tiếng Việt

Look into

PhraseVerbPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look into (Phrase)

lukˈɪntoʊ
lukˈɪntoʊ
01

Tìm hiểu, điều tra hoặc nghiên cứu kỹ một vấn đề, sự việc hoặc chủ đề nào đó để biết thêm thông tin hoặc giải quyết vấn đề.

To investigate or research a particular topic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Look into (Verb)

lukˈɪntoʊ
lukˈɪntoʊ
01

Xem xét, tìm hiểu hoặc điều tra kỹ một vấn đề, sự việc hoặc thông tin để biết rõ hơn.

To examine or investigate something closely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Look into (Phrase)

lʊk ˈɪntu
lʊk ˈɪntu
01

Để xem xét hoặc suy ngẫm về một cái gì đó.

To consider or reflect on something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để điều tra hoặc kiểm tra một cái gì đó.

To investigate or examine something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để có một cái nhìn gần hơn về một cái gì đó.

To take a closer look at something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh