Bản dịch của từ Look normal trong tiếng Việt

Look normal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look normal(Phrase)

lˈʊk nˈɔːməl
ˈɫʊk ˈnɔrməɫ
01

Không làm điều gì khác so với những gì dự kiến đều là điều cần thiết.

It's just as people expected.

不要偏离预期

Ví dụ
02

Xuất hiện hoặc có vẻ như là điển hình hoặc bình thường về ngoại hình hoặc hành vi

Appears or seems to be typical or normal in appearance or behavior

表现得很常见或者外表平凡的样子,行为也很普通或者没有特别之处。

Ví dụ
03

Ở trạng thái sức khỏe tốt hoặc tình trạng bình thường

In good health

身体健康,状态良好

Ví dụ