Bản dịch của từ Look sad trong tiếng Việt

Look sad

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look sad(Phrase)

lˈʊk sˈæd
ˈɫʊk ˈsæd
01

Trông có vẻ không vui hoặc buồn bã

To appear unhappy or sorrowful

Ví dụ
02

Có biểu cảm khuôn mặt thể hiện sự buồn bã

To have a facial expression that indicates sadness

Ví dụ
03

Thể hiện cảm xúc buồn bã qua vẻ bề ngoài

To display emotions of sadness through ones appearance

Ví dụ