Bản dịch của từ Loose batter trong tiếng Việt

Loose batter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose batter(Noun)

lˈuːz bˈætɐ
ˈɫus ˈbætɝ
01

Một hỗn hợp bột, nước và các thành phần khác được chuẩn bị để nấu ăn

A mixture of flour, water, and other ingredients is prepared for cooking.

由面粉、水和其他原料混合而成,准备烹饪的混合物

Ví dụ
02

Chất mềm dẻo, linh hoạt, có thể rót hoặc phết

A soft and pliable material that can be poured out or spread to cover a surface.

这是一种柔软且可以倒出或扩散的物质。

Ví dụ
03

Một thuật ngữ trong nấu ăn thường dùng để chỉ một hỗn hợp không đặc

A term used in cooking to describe a thin mixture.

烹饪中常用的一个术语,特指一种不稠密的混合物。

Ví dụ