Bản dịch của từ Loose clothes trong tiếng Việt

Loose clothes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose clothes(Phrase)

lˈuːz klˈəʊðz
ˈɫus ˈkɫoʊðz
01

Những bộ quần áo mang lại sự dễ chịu và thoải mái, đặc biệt ở những vùng khí hậu ấm áp.

Clothing that offers comfort and ease is especially important in warmer climates.

在温暖气候下穿着舒适、轻松的服装

Ví dụ
02

Trang phục được thiết kế để mang lại cảm giác thoải mái, giúp bạn dễ dàng vận động hơn

Fashion is designed to provide comfort and freedom of movement.

这款时尚设计旨在带来舒适自在的运动体验。

Ví dụ
03

Quần áo thoải mái, không bó sát hoặc gây cản trở.

Clothes that are not tight-fitting or restrictive.

宽松舒适、不紧身的服装

Ví dụ