Bản dịch của từ Loose clothes trong tiếng Việt
Loose clothes
Phrase

Loose clothes(Phrase)
lˈuːz klˈəʊðz
ˈɫus ˈkɫoʊðz
01
Những bộ quần áo mang lại sự dễ chịu và thoải mái, đặc biệt ở những vùng khí hậu ấm áp.
Clothing that offers comfort and ease is especially important in warmer climates.
在温暖气候下穿着舒适、轻松的服装
Ví dụ
Ví dụ
03
Quần áo thoải mái, không bó sát hoặc gây cản trở.
Clothes that are not tight-fitting or restrictive.
宽松舒适、不紧身的服装
Ví dụ
