Bản dịch của từ Loosely describe trong tiếng Việt

Loosely describe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loosely describe(Phrase)

lˈuːsli dɪskrˈaɪb
ˈɫusɫi ˈdɛsˈkraɪb
01

Để diễn đạt một ý tưởng hoặc khái niệm mà không đòi hỏi chính xác tuyệt đối

To express an idea or concept without needing absolute precision

用比较宽泛或模糊的方式来表达一个想法或概念

Ví dụ
02

Đưa ra giải thích không chính xác hoặc không rõ ràng

Give an inaccurate or overly detailed explanation

提供一个不够详尽或准确的解释

Ví dụ
03

Mô tả chung chung về một thứ gì đó

To describe something vaguely or generally

用模糊或泛泛而谈的方式描述某事

Ví dụ