Bản dịch của từ Loosened link trong tiếng Việt
Loosened link
Noun [U/C]

Loosened link(Noun)
lˈuːsənd lˈɪŋk
ˈɫusənd ˈɫɪŋk
01
Một mối quan hệ hoặc sự liên kết mang tính chất chưa thực sự gắn bó chặt chẽ hoặc thân mật.
A relationship or connection that is less strong or close.
一种关系或联系较为轻微或不那么亲密。
Ví dụ
02
Một kết nối đã trở nên lỏng lẻo hoặc không chắc chắn hơn
The connection has become looser or is no longer secure.
一种变得不那么紧密或安全的连接
Ví dụ
03
Thuật ngữ trong kỹ thuật cơ khí dùng để chỉ một khớp nối hoặc kết nối cho phép một số chuyển động
A term in mechanics that refers to a coupling or connection allowing for some movement.
这是力学中的一个术语,指的是一种连接或联接,允许一定的运动。
Ví dụ
