Bản dịch của từ Lop off trong tiếng Việt

Lop off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lop off(Phrase)

lˈɑp ˈɔf
lˈɑp ˈɔf
01

Loại bỏ hoặc giảm thiểu thường bằng cách quyết liệt

Eliminate or cut back, often in a drastic manner.

采取激烈措施,消除或大幅度降低

Ví dụ
02

Loại bỏ hoặc phớt lờ ai đó hay cái gì đó

Ignore or dismiss someone or something.

不理会某人或某事

Ví dụ
03

Cắt bỏ hoặc loại bỏ thứ gì đó, đặc biệt là một phần của nó

To cut off or remove something, especially a part of it.

切断或移除某物,特别是其中的一部分

Ví dụ