loss
loss (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Tình trạng mất mát hoặc thiệt hại về vật chất, tiền bạc, người hay tinh thần; chỉ việc bị mất đi hoặc tổn thất.
Tình trạng mất mát hoặc thiệt hại về vật chất, tiền bạc, người hay tinh thần; chỉ việc bị mất đi hoặc tổn thất.
Loss, loss, damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của loss (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mất nước water loss | Sự mất nước ở các khu vực khô hạn ảnh hưởng đến nông nghiệp và sinh kế địa phương. Water loss in drought-stricken areas affects local agriculture and livelihoods. |
lỗ lãi ngắn hạn short-term loss | Nhiều cộng đồng phải đối mặt với tổn thất ngắn hạn trong suy thoái kinh tế như năm 2020. Many communities face short-term loss during economic downturns like 2020. |
giảm mỡ fat loss | Nhiều người tin rằng giảm mỡ giúp tăng cường sự tự tin xã hội. Many people believe fat loss improves social confidence and interactions. |
mất trí nhớ memory loss | Nhiều người cao tuổi trải qua mất trí nhớ do lão hóa và vấn đề sức khỏe. Many seniors experience memory loss due to aging and health issues. |
sự mất dần progressive loss | Cộng đồng gặp phải sự mất dần niềm tin vào các lãnh đạo địa phương như thị trưởng Smith. The community faces progressive loss of trust in local leaders like Mayor Smith. |
loss (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình bị mất đi cái gì đó hoặc mất một người; tình trạng không còn sở hữu, không còn được gặp hoặc bị tước đi một thứ/ai đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của loss (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
loss | losses |
Kết hợp từ của loss (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiệt hại lớn major loss | Đại dịch gây ra mất mát lớn về công việc trong cộng đồng. The pandemic caused a major loss of jobs in the community. |
mất mát nghiêm trọng dramatic loss | Dự án xã hội trải qua một mất mát đầy ấn tượng về nguồn tài trợ. The social project experienced a dramatic loss of funding. |
tổn thất dài hạn long-term loss | Đại dịch gây ra thiệt hại dài hạn trong tương tác xã hội. The pandemic caused a long-term loss in social interactions. |
mất mát tài chính financial loss | Nhiều người cảm thấy mất mát tài chính khi họ mất việc trong đại dịch COVID-19. Many people feel financial loss when they lose their jobs during the COVID-19 pandemic. |
mất mát bi kịch tragic loss | Trong bài nói IELTS, tôi kể câu chuyện về mất mát bi thảm của bạn tôi vào năm ngoái. In the IELTS speaking test, I told a story about the tragic loss of my friend last year. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "loss" là danh từ chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại, thường đề cập đến việc không còn sở hữu một cái gì đó, có thể là tài sản, cơ hội hoặc tình cảm. Trong tiếng Anh, "loss" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, "loss" thường được dùng để chỉ sự thua lỗ trong kinh doanh hay đầu tư.