Bản dịch của từ Loss trong tiếng Việt
Loss

Loss (Noun Countable)
Sự mất mát, thất thoát, thiệt hại.
Loss, loss, damage.
The company experienced a financial loss due to the pandemic.
Công ty đã chịu tổn thất tài chính do đại dịch.
The loss of a loved one can be a devastating experience.
Mất đi người thân yêu có thể là một trải nghiệm đau buồn.
The community came together to support each other after the loss.
Cộng đồng đã cùng nhau hỗ trợ lẫn nhau sau mất mát.
Kết hợp từ của Loss (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Terrible loss Mất mát khủng khiếp | The community mourned a terrible loss after the school fire. Cộng đồng đau buồn vì một mất mát khủng khiếp sau vụ hỏa hoạn trường học. |
Sad loss Mất mát buồn | The community mourned the sad loss of a beloved teacher. Cộng đồng đau buồn vì sự mất mát đau lòng của một giáo viên đáng yêu. |
Economic loss Thiệt hại kinh tế | The pandemic caused significant economic loss to small businesses. Đại dịch gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho doanh nghiệp nhỏ. |
Water loss Mất nước | Water loss in drought-stricken areas affects local agriculture and livelihoods. Sự mất nước ở các khu vực khô hạn ảnh hưởng đến nông nghiệp và sinh kế địa phương. |
Considerable loss Mất lớn | The community suffered considerable loss after the natural disaster. Cộng đồng gánh chịu mức thiệt hại đáng kể sau thiên tai. |
Loss (Noun)
The community mourned the loss of a beloved leader.
Cộng đồng đau buồn vì sự mất mát của một nhà lãnh đạo đáng yêu.
The charity event aimed to alleviate the loss of homeless families.
Sự kiện từ thiện nhằm giảm bớt sự mất mát của các gia đình vô gia cư.
The study highlighted the economic impact of job losses during the pandemic.
Nghiên cứu nhấn mạnh tác động kinh tế của việc mất việc làm trong đại dịch.
Dạng danh từ của Loss (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Loss | Losses |
Kết hợp từ của Loss (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Short-term loss Tổn thất ngắn hạn | The pandemic caused a short-term loss of jobs in the community. Đại dịch gây thiệt hại ngắn hạn về việc làm trong cộng đồng. |
Major loss Thiệt hại lớn | The pandemic caused a major loss of jobs in the community. Đại dịch gây ra mất mát lớn về công việc trong cộng đồng. |
Dramatic loss Mất mát nghiêm trọng | The social project experienced a dramatic loss of funding. Dự án xã hội trải qua một mất mát đầy ấn tượng về nguồn tài trợ. |
Long-term loss Tổn thất dài hạn | The pandemic caused a long-term loss in social interactions. Đại dịch gây ra thiệt hại dài hạn trong tương tác xã hội. |
Heavy loss Tổn thất nặng nề | The company suffered heavy losses due to the economic crisis. Công ty gánh chịu tổn thất nặng nề do khủng hoảng kinh tế. |
Họ từ
Từ "loss" là danh từ chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại, thường đề cập đến việc không còn sở hữu một cái gì đó, có thể là tài sản, cơ hội hoặc tình cảm. Trong tiếng Anh, "loss" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, "loss" thường được dùng để chỉ sự thua lỗ trong kinh doanh hay đầu tư.
Từ "loss" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "los", có nghĩa là "thua, mất mát", xuất phát từ gốc tiếng Latinh "lucta" (đấu tranh). Trong lịch sử, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những tổn thất trong chiến tranh hoặc thiệt hại tài sản. Ngày nay, "loss" được sử dụng rộng rãi để diễn tả sự mất mát về vật chất, tình cảm hay tinh thần, phản ánh những biến cố tiêu cực trong cuộc sống con người.
Từ "loss" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bài viết và bài nói khi thảo luận về các chủ đề như cảm xúc, sức khỏe tâm thần và kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "loss" thường được sử dụng để diễn tả sự mất mát, như trong mối quan hệ, tài sản hoặc cơ hội, cũng như trong các nghiên cứu về tâm lý học và kinh tế học. Giá trị và ý nghĩa của từ này tạo điều kiện cho nó trở thành một khái niệm quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và trong các lĩnh vực học thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



