Bản dịch của từ Loss trong tiếng Việt

Loss

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loss(Noun Countable)

lɒs
lɒs
01

Tình trạng mất mát hoặc thiệt hại về vật chất, tiền bạc, người hay tinh thần; chỉ việc bị mất đi hoặc tổn thất.

Loss, loss, damage.

Ví dụ

Loss(Noun)

lˈɔs
lɑs
01

Hành động hoặc quá trình bị mất đi cái gì đó hoặc mất một người; tình trạng không còn sở hữu, không còn được gặp hoặc bị tước đi một thứ/ai đó.

The fact or process of losing something or someone.

Ví dụ

Dạng danh từ của Loss (Noun)

SingularPlural

Loss

Losses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ