loss leader
Noun
loss leader (Noun)
/lɑs lˈidəɹ/
/lɑs lˈidəɹ/
AI
Ví dụ
Siêu thị X đã sử dụng hàng dẫn dẫn để thu hút khách hàng hơn.Supermarket X used loss leaders to attract more customers.
Chiến lược hàng dẫn dẫn đã tăng doanh số bán hàng đáng kể.The loss leader strategy boosted sales of related products significantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Loss leader" là một thuật ngữ kinh tế chỉ chiến lược định giá, trong đó một doanh nghiệp cố tình giảm giá một hoặc nhiều sản phẩm xuống dưới mức chi phí để thu hút khách hàng. Mục đích chính của chiến lược này là tăng doanh thu từ việc bán sản phẩm khác với lợi nhuận cao hơn. Thuật ngữ này tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt cách phát âm hay ý nghĩa.