Bản dịch của từ Love token trong tiếng Việt
Love token

Love token (Noun)
Một vật kỷ niệm được tặng để bày tỏ tình cảm hoặc tình yêu; món đồ giữ làm dấu nhớ người cho hoặc như dấu hiệu của mối quan hệ tình cảm.
A keepsake given as an expression of affection or love.
Love token (Phrase)
Một đồ vật nhỏ tượng trưng cho tình yêu hoặc sự thương mến, thường được tặng để bày tỏ cảm xúc (ví dụ: dây chuyền, nhẫn, thiệp, hoa nhỏ).
A small item representing love or affection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Love token" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ một vật phẩm, thường là đồ trang sức hoặc vật phẩm nhỏ, được tặng làm biểu tượng của tình yêu và tình cảm giữa hai người. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ, tuy nhiên trong xã hội Anh, "love token" thường mang tính biểu trưng hơn, thường được tặng nhân dịp kỷ niệm, trong khi ở Mỹ, nó có thể được trao định kỳ để thể hiện tình yêu.
"Love token" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ một vật phẩm, thường là đồ trang sức hoặc vật phẩm nhỏ, được tặng làm biểu tượng của tình yêu và tình cảm giữa hai người. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ, tuy nhiên trong xã hội Anh, "love token" thường mang tính biểu trưng hơn, thường được tặng nhân dịp kỷ niệm, trong khi ở Mỹ, nó có thể được trao định kỳ để thể hiện tình yêu.
