Bản dịch của từ Love token trong tiếng Việt

Love token

NounPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love token (Noun)

lˈʌvtəkən
lˈʌvtəkən
01

Một vật kỷ niệm được tặng để bày tỏ tình cảm hoặc tình yêu; món đồ giữ làm dấu nhớ người cho hoặc như dấu hiệu của mối quan hệ tình cảm.

A keepsake given as an expression of affection or love.

Ví dụ

Love token (Phrase)

lˈʌvtəkən
lˈʌvtəkən
01

Một đồ vật nhỏ tượng trưng cho tình yêu hoặc sự thương mến, thường được tặng để bày tỏ cảm xúc (ví dụ: dây chuyền, nhẫn, thiệp, hoa nhỏ).

A small item representing love or affection.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh