Bản dịch của từ Lovely times trong tiếng Việt

Lovely times

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lovely times(Phrase)

lˈʌvli tˈaɪmz
ˈɫəvɫi ˈtaɪmz
01

Những khoảnh khắc tràn đầy yêu thương và niềm vui.

Moments filled with affection and joy

Ví dụ
02

Một sự nhắc đến những kỷ niệm hoặc trải nghiệm đáng nhớ.

A reference to pleasant memories or experiences

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian thú vị hoặc vui vẻ.

A period that is enjoyable or delightful

Ví dụ