Bản dịch của từ Loving sister trong tiếng Việt
Loving sister
Phrase

Loving sister(Phrase)
lˈʌvɪŋ sˈɪstɐ
ˈɫəvɪŋ ˈsɪstɝ
01
Ví dụ
02
Một người anh/em chị/em biết quan tâm và sẵn sàng giúp đỡ
A brother or sister who always supports and cares.
一个充满关爱与支持的弟弟或妹妹
Ví dụ
03
Một người chị gái giàu lòng nhân ái và quan tâm chăm sóc
An older sister with a kind and caring heart.
一位充满慈爱和充满母性的姐妹
Ví dụ
