Bản dịch của từ Loving sister trong tiếng Việt
Loving sister
Phrase

Loving sister(Phrase)
lˈʌvɪŋ sˈɪstɐ
ˈɫəvɪŋ ˈsɪstɝ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một người chị gái giàu lòng thương và chăm sóc.
A sister who is compassionate and nurturing
一位富有同情心、乐于照顾他人的姐妹
Ví dụ
