Anh - Việt

Bản dịch của từ Lovingness trong tiếng Việt

lovingness

AdjectiveNoun

lovingness (Adjective)

/ˈlə.vɪŋ.nəs/
/ˈlə.vɪŋ.nəs/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện tình yêu hoặc sự trìu mến; có thái độ yêu thương, dịu dàng, âu yếm đối với người khác.

Showing love or affection.

Ví dụ
Tình yêu thương của các tình nguyện viên giúp người vô gia cư cảm thấy được chăm sóc.The lovingness of volunteers helped the homeless feel cared for.
Tình yêu thương trong cộng đồng của chúng ta không phải lúc nào cũng rõ ràng.The lovingness in our community is not always visible.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lovingness (Noun)

/ˈlə.vɪŋ.nəs/
/ˈlə.vɪŋ.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính hay chất trạng thái của người biết thương yêu, có tình yêu thương; biểu lộ lòng yêu thương, quan tâm và trìu mến đối với người khác.

The quality or state of being loving.

Ví dụ
Tình yêu thương của cô ấy đối với trẻ em thật sự truyền cảm hứng trong cộng đồng.Her lovingness towards children is truly inspiring in the community.
Nhiều người không thể hiện tình yêu thương trong những lúc khó khăn.Many people do not show lovingness during difficult times.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh