lovingness
AdjectiveNoun
lovingness (Adjective)
/ˈlə.vɪŋ.nəs/
/ˈlə.vɪŋ.nəs/
AI
Ví dụ
Tình yêu thương của các tình nguyện viên giúp người vô gia cư cảm thấy được chăm sóc.The lovingness of volunteers helped the homeless feel cared for.
Tình yêu thương trong cộng đồng của chúng ta không phải lúc nào cũng rõ ràng.The lovingness in our community is not always visible.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lovingness (Noun)
/ˈlə.vɪŋ.nəs/
/ˈlə.vɪŋ.nəs/
AI
Ví dụ
Tình yêu thương của cô ấy đối với trẻ em thật sự truyền cảm hứng trong cộng đồng.Her lovingness towards children is truly inspiring in the community.
Nhiều người không thể hiện tình yêu thương trong những lúc khó khăn.Many people do not show lovingness during difficult times.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lovingness" trong tiếng Anh chỉ tính chất hoặc trạng thái đầy yêu thương. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tích cực, ấm áp và sự quan tâm đối với người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng với cùng một nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm, hình thức viết hoặc ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, hai biến thể này có thể khác nhau trong cách biểu đạt tình cảm cụ thể hơn trong ngữ cảnh văn hóa.