Bản dịch của từ Low ball trong tiếng Việt

Low ball

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low ball(Phrase)

lˈəʊ bˈɔːl
ˈɫoʊ ˈbɔɫ
01

Giảm nhẹ giá trị của một món đồ

To understate the value of an item

Ví dụ
02

Lừa dối ai đó bằng cách đề xuất một mức giá thấp ban đầu

To deceive someone by offering a lower price initially

Ví dụ
03

Đưa ra một mức giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực của một món hàng đang bán

To offer a price that is much lower than the actual value of something for sale

Ví dụ