Bản dịch của từ Low cut trong tiếng Việt

Low cut

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low cut(Phrase)

lˈoʊ kˈʌt
lˈoʊ kˈʌt
01

Một kiểu trang phục hoặc kiểu tóc có phần cổ/áo cắt thấp, để lộ phần trên của ngực (xương quai xanh và décolleté)

A style of clothing or hair that is designed to show the top part of the chest.

露胸衣服或发型

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh