Bản dịch của từ Low-end trong tiếng Việt

Low-end

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low-end(Adjective)

lˈoʊənd
lˈoʊənd
01

Miêu tả những sản phẩm rẻ hơn, thuộc phân khúc giá thấp trong một dải hàng hóa (thường dùng cho thiết bị âm thanh, máy tính, điện tử), chất lượng và tính năng ít hơn so với các mẫu cao cấp.

Denoting the cheaper products of a range especially of audio or computer equipment.

低端产品,通常指价格便宜的电子设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh