Anh - Việt

Bản dịch của từ Low-headed trong tiếng Việt

low-headed

Adjective

low-headed (Adjective)

/lˈoʊheɪdɨd/
/lˈoʊheɪdɨd/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cây có tán lá thấp, nghĩa là phần lá, cành tạo thành tán cây nằm gần mặt đất hoặc không cao so với thân; thường dùng để nói cây có tán thấp, thấp tán.

Of trees having a low crown of foliage.

Ví dụ
Những cây có tán thấp tạo bóng mát trong công viên cộng đồng.The low-headed trees provide shade in the community park.
Cây có tán thấp không che khuất tầm nhìn của khu phố.Low-headed trees do not block the view of the neighborhood.

Nghĩa 02

Miêu tả một con vật mang đầu thấp, tức là giữ đầu sát gần thân hoặc hướng xuống khi đi, đứng; cũng có thể chỉ dáng đi của con vật với tư thế đầu cúi.

Of an animal carrying its head low Also of an animals gait characterized by this posture.

Ví dụ
Con ngựa cúi đầu đã đi chậm trong sự kiện xã hội cuối tuần qua.The low-headed horse trotted slowly during the social event last weekend.
Nhiều người không chú ý đến con chó cúi đầu ở công viên.Many people did not notice the low-headed dog at the park.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh