low-headed
Adjective
low-headed (Adjective)
/lˈoʊheɪdɨd/
/lˈoʊheɪdɨd/
AI
Ví dụ
Những cây có tán thấp tạo bóng mát trong công viên cộng đồng.The low-headed trees provide shade in the community park.
Cây có tán thấp không che khuất tầm nhìn của khu phố.Low-headed trees do not block the view of the neighborhood.
Ví dụ
Con ngựa cúi đầu đã đi chậm trong sự kiện xã hội cuối tuần qua.The low-headed horse trotted slowly during the social event last weekend.
Nhiều người không chú ý đến con chó cúi đầu ở công viên.Many people did not notice the low-headed dog at the park.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "low-headed" thường được sử dụng để chỉ một người có tính cách khiêm tốn hoặc nhìn nhận bản thân một cách giản dị, không kiêu ngạo. Trong tiếng Anh, đây là một tính từ có thể được hiểu rộng rãi, nhưng không phải là từ vựng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh. Sử dụng từ này thường mang sắc thái tích cực trong ngữ cảnh mô tả phẩm hạnh cá nhân. Trong giao tiếp, phiên bản phát âm giữa hai miền có thể giống nhau, nhưng sự phổ biến và sự chấp nhận từ ngữ này có thể khác nhau tùy theo văn hóa và bối cảnh giao tiếp.