Anh - Việt

Bản dịch của từ Lowboy trong tiếng Việt

lowboy

Noun

lowboy (Noun)

/lˈoʊbɔɪ/
/lˈoʊbɔɪ/
AI

Nghĩa 01

Một loại tủ thấp (hoặc bàn thấp) có ngăn kéo và chân ngắn; thường đặt ngang tường trong phòng ngủ hoặc phòng khách để đựng quần áo, đồ dùng hoặc trang trí.

A low chest or table with drawers and short legs.

Ví dụ
Chiếc bàn thấp trong phòng khách chứa ảnh gia đình và sách.The lowboy in the living room holds family photos and books.
Chiếc bàn thấp không phù hợp với trang trí hiện đại của ngôi nhà.The lowboy does not match the modern decor of the house.

Nghĩa 02

Một loại sơmi rơmoóc (trailer) có khung thấp, được thiết kế để chở những hàng hóa rất cao hoặc rất nặng bằng cách giữ mặt sàn tải thấp gần mặt đường nhằm giảm chiều cao tổng thể và tăng độ ổn định khi chuyên chở.

A trailer with a low frame for transporting very tall or heavy loads.

Ví dụ
Chiếc lowboy đã vận chuyển bức tượng lớn cho lễ hội thành phố.The lowboy transported the large statue for the city festival.
Chiếc lowboy đã không đến kịp thời cho sự kiện xã hội.The lowboy did not arrive in time for the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh