lowest point
NounPhrase
lowest point (Noun)
/lˈoʊəst pˈɔɪnt/
/lˈoʊəst pˈɔɪnt/
AI
Ví dụ
Điểm thấp nhất trong cuộc trò chuyện là khi John nói to lên.The lowest point in the discussion was when John raised his voice.
Không có đạt được điểm thấp nhất của sự không đồng tình trong cuộc họp.There was no reaching the lowest point of disagreement during the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lowest point (Phrase)
/lˈoʊəst pˈɔɪnt/
/lˈoʊəst pˈɔɪnt/
AI
Ví dụ
Rebecca đã trải qua khoảnh khắc tồi tệ nhất khi mất việc năm ngoái.Rebecca hit her lowest point when she lost her job last year.
Sự tự tin của anh ấy đã đạt đến điểm thấp nhất sau khi nhận phản hồi tiêu cực.His confidence reached its lowest point after receiving negative feedback.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lowest point" được sử dụng để chỉ điểm thấp nhất trong một không gian hay một quá trình nào đó, thường mang ý nghĩa biểu thị sự thất bại hoặc tình trạng tồi tệ nhất trong cuộc sống cá nhân hoặc sự nghiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "lowest point" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các trạng thái tâm lý hoặc các giai đoạn khó khăn trong cuộc sống.