Bản dịch của từ Lowest price trong tiếng Việt

Lowest price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lowest price(Noun)

lˈəʊəst prˈaɪs
ˈɫoʊəst ˈpraɪs
01

Chi phí tối thiểu mà một sản phẩm được bán

The minimum cost at which a product can be sold.

一件产品的最低销售成本

Ví dụ
02

Số tiền ít nhất cần bỏ ra để mua một thứ gì đó

The minimum amount needed to get something.

为了得到某样东西所需的最低金额

Ví dụ
03

Mức thanh toán thấp nhất cho hàng hoá hoặc dịch vụ

Minimum payment amount for goods or services

商品或服务的最低支付金额

Ví dụ