lowling
Noun
lowling (Noun)
/lˈoʊlɨŋ/
/lˈoʊlɨŋ/
AI
Ví dụ
Nhiều người hạ cấp gặp khó khăn trong việc tìm việc làm tốt.Many lowlings struggle to find decent jobs in society today.
Những người hạ cấp không thường tham gia các sự kiện của giới thượng lưu.Lowlings do not often participate in high society events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lowling" không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh và không có định nghĩa chính thức trong từ điển tiếng Anh chuẩn. Nó có thể là một dạng đánh vần sai của từ "lowly", có nghĩa là khiêm tốn hoặc thấp kém. Trong ngữ cảnh tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lowly" được sử dụng tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm, viết và nghĩa. Tuy nhiên, "lowly" thường được dùng để mô tả phẩm chất hoặc vị trí thấp trong xã hội hay công việc.