Bản dịch của từ Underling trong tiếng Việt

Underling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Underling(Noun)

ˈʌndəlɪŋ
ˈəndɝɫɪŋ
01

Một viên chức cấp dưới hoặc thấp hơn

An assistant or a lower-ranking official

一位助手或较低级别的官员

Ví dụ
02

Người có quyền hạn hoặc địa vị thấp hơn

A person with lower power or status.

一个拥有较低权力或地位的人。

Ví dụ
03

Người nằm dưới ai đó trong một cấu trúc có thứ bật

Someone with a lower position in a hierarchy.

在层级结构中属于上级的人

Ví dụ