Bản dịch của từ Underling trong tiếng Việt
Underling
Noun [U/C]

Underling(Noun)
ˈʌndəlɪŋ
ˈəndɝɫɪŋ
01
Một phụ tá hoặc một viên chức cấp thấp hơn
A subordinate or lesser official
Ví dụ
03
Một người có vị trí thấp hơn trong một cấu trúc phân cấp.
A person who is under another in a hierarchical structure
Ví dụ
