Bản dịch của từ Underling trong tiếng Việt
Underling
Noun

Underling (Noun)
ˈʌndəlɪŋ
ˈəndɝɫɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phụ tá hoặc một viên chức cấp thấp hơn
A subordinate or lesser official
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một người có vị trí thấp hơn trong một cấu trúc phân cấp.
A person who is under another in a hierarchical structure
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
