Bản dịch của từ Loyally trong tiếng Việt

Loyally

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loyally(Adjective)

lˈɔiəli
lˈɔiəli
01

Thành thật, trung thành và kiên định trong việc ủng hộ, phục vụ hoặc giữ nhiệm vụ; không thay đổi lòng trung thành hoặc bổn phận.

Steadfast in allegiance or duty.

忠诚于义务或责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(từ gốc tiếng Anh 'loyally' là trạng từ nhưng POS cho là ADJECTIVE; dựa trên nghĩa tiếng Anh “deserving trust and confidence” giải thích tiếng Việt phù hợp) Có phẩm chất đáng tin cậy, xứng đáng được tin tưởng và tạo sự an tâm cho người khác.

Deserving trust and confidence.

值得信赖的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Loyally(Adverb)

lˈɔiəli
lˈɔiəli
01

Một cách trung thành; thể hiện lòng trung thành, trung tín với người hoặc tổ chức

In a loyal manner.

忠诚地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ