Bản dịch của từ Loyally trong tiếng Việt
Loyally

Loyally(Adjective)
Thành thật, trung thành và kiên định trong việc ủng hộ, phục vụ hoặc giữ nhiệm vụ; không thay đổi lòng trung thành hoặc bổn phận.
Steadfast in allegiance or duty.
忠诚于义务或责任
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ gốc tiếng Anh 'loyally' là trạng từ nhưng POS cho là ADJECTIVE; dựa trên nghĩa tiếng Anh “deserving trust and confidence” giải thích tiếng Việt phù hợp) Có phẩm chất đáng tin cậy, xứng đáng được tin tưởng và tạo sự an tâm cho người khác.
Deserving trust and confidence.
值得信赖的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loyally(Adverb)
Một cách trung thành; thể hiện lòng trung thành, trung tín với người hoặc tổ chức
In a loyal manner.
忠诚地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "loyally" là trạng từ chỉ mức độ trung thành hoặc lòng trung thành đối với một người, tổ chức, hoặc nguyên tắc nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản này được sử dụng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Cách sử dụng từ thể hiện tính bền bỉ và sự cam kết, thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện sự tin cậy hoặc ủng hộ lâu dài.
Từ "loyally" bắt nguồn từ tiếng Latin "legalis", có nghĩa là "theo pháp luật". Qua thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành "leal", có nghĩa là "trung thành". Từ "loyal" xuất hiện vào thế kỷ 14, thể hiện sự trung thành và cam kết với người khác hoặc một nguyên tắc. "Loyally", dạng adverb của "loyal", hiện nay được sử dụng để chỉ hành động biểu hiện sự trung thành một cách rõ ràng và nhất quán.
Từ "loyally" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh cuộc hội thoại về tình bạn hoặc mối quan hệ, trong khi đó, trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sự trung thành trong các mối quan hệ cá nhân hoặc nghề nghiệp. Trong bối cảnh khác, "loyally" thường được sử dụng để mô tả cách thức mà một cá nhân thể hiện sự trung thành đối với thương hiệu, tổ chức hoặc nguyên tắc nào đó.
Họ từ
Từ "loyally" là trạng từ chỉ mức độ trung thành hoặc lòng trung thành đối với một người, tổ chức, hoặc nguyên tắc nào đó. Trong tiếng Anh, phiên bản này được sử dụng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Cách sử dụng từ thể hiện tính bền bỉ và sự cam kết, thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện sự tin cậy hoặc ủng hộ lâu dài.
Từ "loyally" bắt nguồn từ tiếng Latin "legalis", có nghĩa là "theo pháp luật". Qua thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành "leal", có nghĩa là "trung thành". Từ "loyal" xuất hiện vào thế kỷ 14, thể hiện sự trung thành và cam kết với người khác hoặc một nguyên tắc. "Loyally", dạng adverb của "loyal", hiện nay được sử dụng để chỉ hành động biểu hiện sự trung thành một cách rõ ràng và nhất quán.
Từ "loyally" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh cuộc hội thoại về tình bạn hoặc mối quan hệ, trong khi đó, trong phần Đọc và Viết, từ này thường liên quan đến các chủ đề về sự trung thành trong các mối quan hệ cá nhân hoặc nghề nghiệp. Trong bối cảnh khác, "loyally" thường được sử dụng để mô tả cách thức mà một cá nhân thể hiện sự trung thành đối với thương hiệu, tổ chức hoặc nguyên tắc nào đó.
