Bản dịch của từ Lp trong tiếng Việt

Lp

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lp(Noun Uncountable)

ˈɛlˈpi
ˈɛlˈpi
01

Một đĩa nhạc dạng LP (long play) là một bản ghi âm dạng đĩa than có thời lượng phát lâu hơn so với đĩa đơn hoặc phiên bản ngắn hơn; thường chứa nhiều bài hát trên một đĩa.

Long play a record that plays for a longer time than the standard version.

长时间播放的唱片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh