ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Lp (long play)
Một định dạng dành cho các bản ghi âm nhạc ra mắt album có thời lượng dài hơn so với đĩa đơn.
An album release format for music recordings that spans longer than a single track.
一种适合发行专辑的音乐录音格式,专辑的时长比单曲更长
Đề cập đến một phong cách hoặc phần của âm nhạc được mở rộng hoặc phát triển thêm.
Refers to a specific style or genre of music that has been expanded or further developed.
提到一种风格或具体的音乐部分,经过扩展或进一步发展。
Bản ghi vinyl dài chơi
A vinyl record can play for a long time.
一张黑胶唱片可以反复播放很长时间。