Bản dịch của từ Lube job trong tiếng Việt

Lube job

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lube job(Noun)

lˈub dʒˈɑb
lˈub dʒˈɑb
01

Hành động tra dầu, tra mỡ hoặc bôi chất bôi trơn lên máy móc, xe cộ hoặc các bộ phận để giảm ma sát và giúp chạy êm hơn.

An act of lubricating machinery vehicle etc.

给机器、车辆等加润滑油的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lube job(Verb)

lˈub dʒˈɑb
lˈub dʒˈɑb
01

Bôi hoặc tra dầu mỡ lên máy móc, xe cộ để giảm ma sát và giúp hoạt động trơn tru.

To apply lubricant to machinery or vehicle.

给机器或车辆加润滑油。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh