Bản dịch của từ Luciferase trong tiếng Việt

Luciferase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luciferase(Noun)

lusˈɪfəɹeɪs
lusˈɪfəɹeɪs
01

Một loại enzyme (chất xúc tác sinh học) giúp oxi hóa luciferin, làm chất này phát sáng nhìn thấy được (tạo ra ánh sáng sinh học).

An enzyme that catalyses the oxidation of a luciferin causing it to produce a visible glow.

一种能够催化荧光素氧化并使其发光的酶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh