Anh - Việt

Bản dịch của từ Lukewarm trong tiếng Việt

lukewarm

Adjective

lukewarm (Adjective)

/lˈuːkwɔːm/
/ˈɫukwɔrm/
AI

Nghĩa 01

có nhiệt độ chỉ hơi ấm, không nóng cũng không lạnh.

Only slightly warm neither hot nor cold

Ví dụ
Tại cuộc họp cộng đồng năm 2024 của Sarah, trà âm ấm dành cho mười hai tình nguyện viên.At Sarah's 2024 community meeting, lukewarm tea welcomed twelve volunteers.
Bữa tối từ thiện năm 2023 không phục vụ món súp âm ấm cho các vị khách cao tuổi.The 2023 charity dinner served no lukewarm soup to elderly guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

thể hiện sự thiếu nhiệt tình, ít quan tâm hoặc ủng hộ không mạnh mẽ.

Showing little enthusiasm interest or support

Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, sự ủng hộ hờ hững làm đề xuất tái chế của Maya yếu đi.At the 2024 youth forum, lukewarm support weakened Maya's recycling proposal.
Sự quan tâm hờ hững của Daniel đến hoạt động tình nguyện không gây ấn tượng với câu lạc bộ cộng đồng.Daniel's lukewarm interest in volunteering did not impress the community club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của lukewarm (Adjective)

ADVERB + lukewarmPREPOSITIONVERBS + lukewarm
Kết hợp từ của lukewarm
Collocation
Ví dụ

khá lạnh nhạt

decidedly lukewarm

Câu lạc bộ cộng đồng mới chỉ nhận được phản ứng khá lạnh nhạt từ người dân địa phương lúc đầu, nhưng ban tổ chức đã thêm các trò chơi miễn phí và sau đó thu hút nhiều gia đình.

The new community club received a decidedly lukewarm response from local residents, but organizers added free games and later attracted many families.

khá hời hợt

rather lukewarm

Các học sinh mới lúc đầu nhận được sự chào đón khá lạnh nhạt, nhưng một buổi dã ngoại của trường đã giúp họ nhanh chóng kết bạn.

The new students received a rather lukewarm welcome at first, but a school picnic helped them make friends quickly.

chỉ hơi ấm ấm

only lukewarm

Câu lạc bộ cộng đồng mới lúc đầu chỉ nhận được sự ủng hộ khá hờ hững từ người dân địa phương, nhưng 20 tình nguyện viên đã giúp câu lạc bộ tổ chức thành công sự kiện đầu tiên.

The new community club received only lukewarm support from local residents at first, but 20 volunteers helped it hold a successful first event.

rõ ràng là khá hờ hững

distinctly lukewarm

Mặc dù câu lạc bộ khu phố mới tổ chức các trò chơi miễn phí, phản ứng của cư dân khá hờ hững, và chỉ có 12 người tham gia.

Although the new neighborhood club offered free games, the residents' response was distinctly lukewarm, with only 12 people joining.

Video ngữ cảnh