Bản dịch của từ Lukewarm trong tiếng Việt

Lukewarm

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lukewarm (Adjective)

lˈuːkwɔːm
ˈɫukwɔrm
01

Có nhiệt độ chỉ hơi ấm, không nóng cũng không lạnh.

Only slightly warm neither hot nor cold

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thể hiện sự thiếu nhiệt tình, ít quan tâm hoặc ủng hộ không mạnh mẽ.

Showing little enthusiasm interest or support

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa