lukewarm
lukewarm (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thể hiện sự thiếu nhiệt tình, ít quan tâm hoặc ủng hộ không mạnh mẽ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của lukewarm (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá lạnh nhạt decidedly lukewarm | Câu lạc bộ cộng đồng mới chỉ nhận được phản ứng khá lạnh nhạt từ người dân địa phương lúc đầu, nhưng ban tổ chức đã thêm các trò chơi miễn phí và sau đó thu hút nhiều gia đình. The new community club received a decidedly lukewarm response from local residents, but organizers added free games and later attracted many families. |
khá hời hợt rather lukewarm | Các học sinh mới lúc đầu nhận được sự chào đón khá lạnh nhạt, nhưng một buổi dã ngoại của trường đã giúp họ nhanh chóng kết bạn. The new students received a rather lukewarm welcome at first, but a school picnic helped them make friends quickly. |
chỉ hơi ấm ấm only lukewarm | Câu lạc bộ cộng đồng mới lúc đầu chỉ nhận được sự ủng hộ khá hờ hững từ người dân địa phương, nhưng 20 tình nguyện viên đã giúp câu lạc bộ tổ chức thành công sự kiện đầu tiên. The new community club received only lukewarm support from local residents at first, but 20 volunteers helped it hold a successful first event. |
rõ ràng là khá hờ hững distinctly lukewarm | Mặc dù câu lạc bộ khu phố mới tổ chức các trò chơi miễn phí, phản ứng của cư dân khá hờ hững, và chỉ có 12 người tham gia. Although the new neighborhood club offered free games, the residents' response was distinctly lukewarm, with only 12 people joining. |