Bản dịch của từ Lukewarm trong tiếng Việt
Lukewarm
Adjective

Lukewarm(Adjective)
lˈuːkwɔːm
ˈɫukwɔrm
01
Thờ ơ hoặc lãnh đạm
Ví dụ
02
Ấm vừa phải
Moderately warm tepid
Ví dụ
03
Có hoặc thể hiện ít sự nhiệt tình
Having or showing little enthusiasm
Ví dụ
