Bản dịch của từ Tepid trong tiếng Việt

Tepid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tepid(Adjective)

tˈɛpɪd
ˈtɛpɪd
01

Ấm vừa phải, ấm nhạt

Moderately warm lukewarm

Ví dụ
02

Không hào hứng hoặc tràn đầy năng lượng

Not enthusiastic or energetic

Ví dụ
03

Thể hiện ít sự hào hứng hoặc ấm áp

Showing little enthusiasm or warmth

Ví dụ