Bản dịch của từ Lungeing trong tiếng Việt

Lungeing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lungeing(Noun)

lˈʌŋɪŋ
ˈɫəŋɪŋ
01

Hành động nhảy hoặc lao về phía trước trong thể thao hoặc tập luyện thể chất

Taking a step forward, especially in sports or physical training.

在体育或体能训练中,突然向前冲的动作

Ví dụ
02

Trong huấn luyện ngựa, đây là phương pháp luyện tập ngựa trên dây dài.

In horse training, it's a group exercise method that uses a long rope.

在马匹训练中,有一种通过长绳带练习马匹的方法。

Ví dụ
03

Một cú đẩy hoặc di chuyển về phía trước bất ngờ

A sudden push or move forward

突然向前推一把或猛地向前一动

Ví dụ